Các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh và cách dùng

Chi tiết các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh

Để so sánh trong tiếng Anh, chúng ta sử dụng các cấu trúc so sánh. Dưới đây là một số cấu trúc so sánh thông dụng:

1. So sánh bằng (Equality):

   – Cấu trúc: as + adjective/adverb + as

   – Ý nghĩa: Đặt hai đối tượng, tính chất hoặc hành động cùng mức độ, không có sự khác biệt.

   – Ví dụ:

     – He is as tall as his brother. (Anh ấy cao bằng anh trai mình.)

     – She sings as beautifully as a professional singer. (Cô ấy hát đẹp như một ca sĩ chuyên nghiệp.)

2. So sánh hơn (Comparative):

   – Cấu trúc: S + V + comparative adjective/adverb + than + S2

   – Ý nghĩa: So sánh hai đối tượng, tính chất hoặc hành động, cho biết một đối tượng cao hơn/giỏi hơn/hơn hẳn so với đối tác.

   – Ví dụ:

     – This car is faster than that one. (Chiếc xe này nhanh hơn chiếc xe kia.)

     – John works harder than his colleagues. (John làm việc chăm chỉ hơn đồng nghiệp của anh ấy.)

3. So sánh nhất (Superlative):

   – Cấu trúc: S + V + the + superlative adjective + (noun phrase)

   – Ý nghĩa: So sánh một đối tượng với một nhóm, cho biết đối tượng là cao nhất/giỏi nhất/trên cùng trong nhóm đó.

   – Ví dụ:

     – She is the tallest girl in the class. (Cô ấy là cô gái cao nhất trong lớp.)

     – This is the most delicious cake I have ever tasted. (Đây là chiếc bánh ngon nhất mà tôi từng thử.)

4. So sánh kép (Double Comparatives/Superlatives):

   – Cấu trúc: The + comparative adjective + S + V, the + comparative adjective + S + V

Xem  Ebook 2000 Từ TOEIC Thường Gặp (PDF)

   – Ý nghĩa: So sánh hai hành động hoặc tính chất, thể hiện mối quan hệ tương quan giữa chúng.

   – Ví dụ:

     – The more you practice, the better you become. (Càng luyện tập nhiều, bạn càng trở nên giỏi hơn.)

     – The sooner you start, the sooner you finish. (Càng sớm bạn bắt đầu, càng sớm bạn hoàn thành.)

5. So sánh bất quy tắc (Irregular Comparatives/Superlatives):

   – Các từ nguyên mẫu có các hình thức so sánh hơn và so sánh nhất không tuân theo quy tắc thông thường. Ví dụ:

     – good – better – the best

     – bad – worse – the worst

     – far – farther/further – the farthest/furthest

6. So sánh bổ sung (Additional Comparisons):

   – Cấu trúc: more + adjective/adverb + than

   – Ý nghĩa: So sánh mức độ của hai đối tượng, tính chất hoặc hành động, cho biết một đối tượng có mức độ cao hơn so với đối tác.

   – Ví dụ:

     – He is more intelligent than his classmates. (Anh ấy thông minh hơn các bạn cùng lớp.)

     – The movie was more exciting than I expected. (Bộ phim thú vị hơn tôi nghĩ.)

7. So sánh bị động (Passive Comparisons):

   – Cấu trúc: S + V + as + adjective/adverb + as + S2 + V

   – Ý nghĩa: Đặt hai đối tượng, tính chất hoặc hành động ở mức độ tương tự nhau.

   – Ví dụ:

     – The book is as interesting as the movie. (Cuốn sách thú vị như bộ phim.)

Lưu ý:

– Cần chú ý đến quy tắc cách thêm hậu tố và biến đổi từ để tạo ra các hình thức so sánh khác nhau.

– Đôi khi có thể sử dụng “than” hoặc “as” để so sánh, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa mà muốn truyền đạt.

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng.

Theo dõi
Thông báo của
0 Góp ý
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận
0
Rất thích suy nghĩ của bạn, hãy bình luận.x